tk22DangQuangThanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1502
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
PYPY
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(59536.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11840.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10040.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |