tranhuechi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
820
Điểm tối đa
820
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
TLE
12 / 14
PY3
85%
(948pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
Các bài tập đã ra (27)
(95606.0 điểm)
Lập trình cơ bản (39726.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (10544.3 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (23405.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (5200.0 điểm)
Cánh diều (24100.0 điểm)
THT (4480.0 điểm)
CSES (4800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |