HaiNguyen2307
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(1085pp)
TLE
10 / 11
PYPY
89%
(1047pp)
AC
50 / 50
PYPY
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(936pp)
(73466.1 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
DHBB (3681.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6250.0 điểm)
HSG THPT (917.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Practice VOI (122.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 122.4 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 0.0 / 1200.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (20420.0 điểm)
THT (7780.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (9465.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |