HoangGiaMinh2k13
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1662
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| A + B (số thực) | 900 | |
| Cỗ máy | THT | 600 |
(150858.9 điểm)
Lập trình cơ bản (126318.0 điểm)
DHBB (5390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (33437.0 điểm)
HSG THPT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (9100.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1613.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4680.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (31390.0 điểm)
THT (35540.0 điểm)
THT Bảng B & C (5052.9 điểm)
Cánh diều (12400.0 điểm)
CSES (10533.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3700.0 điểm)
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5700.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |