Nguyenquanghaikhoi
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1362
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(111047.4 điểm)
Lập trình cơ bản (64987.0 điểm)
DHBB (9115.0 điểm)
HSG THCS (9600.0 điểm)
HSG THPT (1837.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 437.5 / 500.0 |
Happy School (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 700.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 400.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (8695.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18480.0 điểm)
THT (1196.0 điểm)
CSES (15186.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |