PY2GLeNguyenMinhTien
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1290
Điểm tối đa
1408
Phân tích điểm
WA
34 / 39
PY3
98%
(1452pp)
AC
10 / 10
CLPP17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1042pp)
TLE
14 / 17
C++20
83%
(961pp)
(93482.8 điểm)
Lập trình cơ bản (26040.0 điểm)
HSG THCS (17141.4 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
Happy School (5665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 765.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (19640.0 điểm)
THT (18753.3 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (24200.0 điểm)
CSES (7423.8 điểm)
THT Bảng B & C (7987.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2250.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |