PY2OTranDucPhu
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
933
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
TLE
60 / 100
PY3
92%
(1273pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(1152pp)
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1106pp)
(99340.2 điểm)
Lập trình cơ bản (15610.0 điểm)
HSG THCS (16952.7 điểm)
HSG THPT (976.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 76.9 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (19204.2 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (8214.3 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (36200.0 điểm)
THT (5300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1737.7 điểm)
THT Bảng B & C (9760.0 điểm)
Cánh diều (23400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5300.0 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |