ThanhTung3010
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
910
Điểm tối đa
1572
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++14
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++14
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(1898pp)
AC
3 / 3
C++11
89%
(1772pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1736pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++14
83%
(1584pp)
(133840.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20800.0 điểm)
DHBB (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (49390.8 điểm)
vn.spoj (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2706.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 1206.0 / 1800.0 |
Happy School (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (44400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2190.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (17200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (22400.0 điểm)
THT (3660.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8032.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8537.9 điểm)
LQDOJ Cup (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 1820.0 / 2000.0 |