chuyennguyenduong4
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1356pp)
AC
7 / 7
C++11
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1302pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1276pp)
AC
12 / 12
C++11
83%
(1251pp)
(111769.3 điểm)
Lập trình cơ bản (45360.0 điểm)
DHBB (11813.2 điểm)
HSG THCS (7520.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3546.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
VOI (1611.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 411.4 / 1800.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 480.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (89266.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
THT (1694.4 điểm)
Trại hè MT&TN (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 990.0 / 1100.0 |