khoa2109
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
853
Điểm tối đa
1689
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1417pp)
(199332.5 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (46512.4 điểm)
DHBB (22830.0 điểm)
vn.spoj (14309.1 điểm)
HSG THPT (5000.0 điểm)
Happy School (9906.0 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (30967.8 điểm)
Olympic 30/4 (9310.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (20500.0 điểm)
Practice VOI (6200.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (6924.0 điểm)
THT Bảng B & C (5400.0 điểm)
Cánh diều (11284.0 điểm)
THT (12720.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1600.0 / 1600.0 |