• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lqshand

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 536
Điểm tối đa 1509

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PY3
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số đặc biệt thứ N
AC
10 / 10
PY3
1800pp
96% (1729pp)
Tổng chữ số các số trùng
AC
10 / 10
PY3
1800pp
94% (1694pp)
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
92% (1660pp)
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
PY3
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
AC
11 / 11
PY3
1700pp
87% (1476pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
PY3
1600pp
85% (1361pp)
Mật mã gia truyền
AC
100 / 100
PY3
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(200260.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi vui vẻ 1400.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 480.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 675.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Game 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 950.0 / 1900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 0.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 65.0 / 1300.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 133.3 / 400.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Đếm Bộ Ba 1330.0 / 1400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước trên đoạn 900.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 828.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Đèn Bình Dương 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Trò chơi sinh nhật 420.0 / 1400.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
PI 400.0 / 400.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Cắt bánh 636.0 / 1200.0
Tam giác cô đơn như bạn 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 9 1400.0 / 1400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 0.0 / 1400.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc số (easy version) 1200.0 / 1200.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Mật Mã 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (28500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

DHBB (15440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 1300.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1440.0 / 1800.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THCS (34840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 540.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Cô giáo bí bài (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (5120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Pinball 1500.0 / 1500.0

Happy School (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1200.0 / 1600.0

Free Contest (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Lập trình Python (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (241645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 960.0 / 1200.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Chữ số 9 1000.0 / 1000.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 0.0 / 1200.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Đếm số đối xứng lẻ 1300.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1200.0 / 1200.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 1400.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Số chẵn tròn 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 720.0 / 1800.0
Chia bánh ngọt 1600.0 / 1600.0
Tổng các số từ lập số 1 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp số TBL 1400.0 / 1400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
rote 900.0 / 900.0
tree 975.0 / 1500.0
Đếm số lượng số ODD cân bằng 990.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Dương Lịch TBL 1600.0 / 1600.0
Tổng chữ số các số trùng 1800.0 / 1800.0
Tìm số đặc biệt thứ N 1800.0 / 1800.0
Tổng lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 1300.0 / 1300.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1800.0 / 1800.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 800.0 / 800.0
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 1800.0 / 1800.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 800.0 / 800.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1500.0 / 1500.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
CLB THTDCA Tin| Quán ăn "kì cục", 2026 900.0 / 900.0
CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 900.0 / 900.0
CLB THTDCA Tin| Tài liệu WannaCry, 2026 900.0 / 900.0
CLB THTDCA Tin| Virus, THTA Hà Nội 2024 1000.0 / 1000.0
CLB THTDCA Tin| Dãy số 01, 2026 400.0 / 400.0
CLB THTDCA Tin| Dãy số bình phương, 2026 600.0 / 600.0
CLB THTDCA Tin| Dãy số trên bảng, 2026 1500.0 / 1500.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
CLB THTDCA Tin| Làm diều, 2026 500.0 / 500.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 1100.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1000.0 / 1000.0
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 800.0 / 800.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 600.0 / 600.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1200.0 / 1200.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Tần suất từ (Part 1) 800.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 900.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 1100.0 / 1100.0
Chú Cuội phát quà 600.0 / 600.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 500.0 / 500.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (47840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 1200.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 1100.0 / 1100.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Tách số 600.0 / 600.0
Hình vuông 800.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (11880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1280.0 / 1600.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Dãy Zigzag 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (10628.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 888.8 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Tổng 600.0 / 600.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

CSES (26400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Google (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10868.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 1368.0 / 1900.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1600.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team