minhduong_qop
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1073
Điểm tối đa
1279
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
71 / 71
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
TLE
5 / 9
C++20
83%
(1112pp)
(118148.7 điểm)
Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)
HSG THCS (8984.6 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (5946.2 điểm)
Happy School (3890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (21933.3 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (384.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 384.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20270.9 điểm)
Trại hè MT&TN (105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 105.0 / 2100.0 |
THT (4620.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4200.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |