minhtrietn
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1270
Điểm tối đa
1639
Phân tích điểm
AC
2 / 2
PYPY
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
PYPY
92%
(1384pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1215pp)
TLE
5 / 9
C++17
85%
(1134pp)
AC
25 / 25
PYPY
83%
(1084pp)
(97988.3 điểm)
Lập trình cơ bản (16960.0 điểm)
HSG THCS (12157.1 điểm)
DHBB (1010.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (22113.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13880.0 điểm)
THT (7407.0 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (4000.0 điểm)
Cánh diều (13100.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |