Nguyen_Huu_Anh_Quan_86_THCSLTV
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
698
Điểm tối đa
1157
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1506pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
PYPY
83%
(1251pp)
(113246.4 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 200.0 / 400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (16645.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3136.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
CSES (30747.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (7208.0 điểm)
THT Bảng A (11850.0 điểm)
THT (7146.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 0.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (23412.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5125.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |
| Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) | 1000.0 / 1000.0 |