Phamminhdat
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(62925.7 điểm)
Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (4200.0 điểm)
HSG THCS (7100.0 điểm)
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7800.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (22000.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
CSES (2766.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |