Toilatu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1220
Điểm tối đa
1394
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1329pp)
AC
27 / 27
C++20
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (15400.0 điểm)
(75289.3 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (38600.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4700.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (9015.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24700.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2600.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |