abcxyz239210
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1441pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
TLE
5 / 9
C++20
85%
(1134pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(131366.1 điểm)
Lập trình cơ bản (58532.0 điểm)
HSG THCS (20684.6 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (5390.0 điểm)
Practice VOI (2910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 450.0 / 600.0 |
Free Contest (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Happy School (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10400.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
Cánh diều (10100.0 điểm)
CSES (20672.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |