conghieudaknong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1396
Điểm tối đa
1410
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1106pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1000pp)
(95893.3 điểm)
Lập trình cơ bản (48220.0 điểm)
HSG THCS (7840.0 điểm)
HSG THPT (3962.5 điểm)
DHBB (2256.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 56.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 2 | 0.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4230.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (16406.0 điểm)
THT (5680.0 điểm)
Practice VOI (275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 275.0 / 1100.0 |
CSES (12175.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 400.0 / 1100.0 |