duykhanhtla1234
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
793
Điểm tối đa
828
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
PAS
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
23 / 23
PY3
92%
(2029pp)
AC
700 / 700
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
(95683.4 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
DHBB (16784.2 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6880.0 điểm)
HSG THPT (4650.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2100.0 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6800.0 điểm)
OLP MT&TN (7570.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (24520.0 điểm)
THT (13280.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (23800.0 điểm)
CSES (29853.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |