khanhbeo1201
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1105
Phân tích điểm
AC
28 / 28
PY3
96%
(1441pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(1106pp)
(103414.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19367.3 điểm)
HSG THCS (30707.7 điểm)
DHBB (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 380.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (14000.0 điểm)
THT (5340.0 điểm)
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3400.0 điểm)
Cánh diều (11557.1 điểm)
CSES (5825.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4300.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |