PY1EHoNgocPhong
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1413
Điểm tối đa
1457
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(970pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(56972.2 điểm)
Lập trình cơ bản (16314.3 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Chuỗi ngọc | 140.0 / 1400.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 60.0 / 1200.0 |
HSG THCS (7530.0 điểm)
HSG THPT (1707.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 45.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Practice VOI (729.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 633.3 / 1200.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3862.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (36870.0 điểm)
THT (5620.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
Cánh diều (21900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (5891.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2156.7 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (2125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 125.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |