TranNhatMinh131
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1199
Điểm tối đa
1212
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1200pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
80 / 80
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
(85357.5 điểm)
Lập trình cơ bản (21606.0 điểm)
HSG THCS (6370.0 điểm)
DHBB (1133.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (653.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.333 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (6600.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (19740.2 điểm)
THT (4200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (26429.8 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 25.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) | 0.0 / 1100.0 |