bichnguyen_tvn
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1400pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
TLE
13 / 14
PYPY
92%
(1113pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(102723.4 điểm)
Lập trình cơ bản (49828.0 điểm)
DHBB (3255.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 450.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (12710.1 điểm)
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2950.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (6100.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (10980.0 điểm)
THT (3160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |