p2o2HuaGiaBao
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1840
Điểm tối đa
2260
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
C++17
98%
(2646pp)
AC
1 / 1
C++17
96%
(2497pp)
AC
600 / 600
C++17
94%
(2447pp)
AC
990 / 990
C++17
92%
(2398pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(2350pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2215pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(2170pp)
AC
1000 / 1000
C++17
85%
(2127pp)
AC
52 / 52
C++17
83%
(2001pp)
Các bài tập đã ra (56)
(425469.7 điểm)
Lập trình cơ bản (45256.0 điểm)
DHBB (26933.0 điểm)
HSG THCS (57112.3 điểm)
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (14500.0 điểm)
Happy School (13700.0 điểm)
Lập trình Python (12200.0 điểm)
Free Contest (28300.0 điểm)
Practice VOI (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GSTREE | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
| xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 2100.0 |
HSG cấp trường (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
| Quy tắc kì lạ (Bản khó) | 900.0 / 900.0 |
IOI (4730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2025 — World Map | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2025 — Festival | 130.0 / 2600.0 |
| IOI 2025 — Triple Peaks | 0.0 / 2600.0 |
Olympic 30/4 (9500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (8110.0 điểm)
OLP MT&TN (18600.0 điểm)
Codeforces (4900.0 điểm)
THT Bảng A (56792.9 điểm)
THT (37153.3 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 2600.0 / 2600.0 |
| A-Skew-ed Reasoning | 2400.0 / 2400.0 |
| ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (14704.0 điểm)
THT Bảng B & C (65166.1 điểm)
CSES (50150.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (60627.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (12100.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1800.0 / 1800.0 |
| Trạm sạc robot | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm vị trí | 700.0 / 700.0 |
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
AI (857.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nấm ăn được hay không | 857.666 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |