quocbaonguyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1382
Điểm tối đa
1420
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PYPY
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2156pp)
TLE
13 / 15
PYPY
96%
(1831pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
TLE
36 / 39
PYPY
89%
(1390pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(1167pp)
(134968.9 điểm)
Lập trình cơ bản (19776.0 điểm)
HSG THCS (20172.1 điểm)
DHBB (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 520.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1120.0 / 1600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Codeforces (5500.0 điểm)
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (22580.0 điểm)
THT (13300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (7352.0 điểm)
Cánh diều (12528.6 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (27004.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4960.0 điểm)
SGK 11 (296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 296.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 50.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1083.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1083.333 / 1300.0 |