saitama
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1600pp)
TLE
68 / 100
C++20
92%
(1505pp)
AC
4 / 4
PAS
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(1251pp)
(111000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)
HSG THCS (10250.0 điểm)
DHBB (9300.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (12400.0 điểm)
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
THT Bảng A (8840.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (26427.3 điểm)
THT (2100.0 điểm)
CSES (21348.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8800.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |