ti30_tam
Phân tích điểm
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1627pp)
AC
33 / 33
C++14
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(158100.1 điểm)
Lập trình cơ bản (44400.0 điểm)
HSG THCS (23990.9 điểm)
DHBB (32155.0 điểm)
Happy School (17587.0 điểm)
vn.spoj (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (8400.0 điểm)
VOI (2936.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ198 | 36.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot | 1800.0 / 1800.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (27800.0 điểm)
Olympic 30/4 (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (8600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25800.0 điểm)
THT (5400.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 576.0 / 900.0 |