tk21toanhuynhminh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1393
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1660pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1446pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(1334pp)
(124824.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8080.0 điểm)
DHBB (4436.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (11111.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 200.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (11580.0 điểm)
Practice VOI (112.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 112.5 / 1500.0 |
Lập trình Python (8300.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3707.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (32406.3 điểm)
THT (10400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (11100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (16986.3 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |