tk22DangDongChung
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1374
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(80365.7 điểm)
Lập trình cơ bản (17100.0 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2911.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 111.1 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (13850.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (16536.6 điểm)
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (23100.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT (9000.0 điểm)
CSES (6723.8 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |