tkthonguyenphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1381
Điểm tối đa
1381
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(1276pp)
(200816.5 điểm)
Lập trình cơ bản (21200.0 điểm)
HSG THCS (33945.0 điểm)
DHBB (11900.0 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
HSG THPT (4300.0 điểm)
Happy School (5640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 440.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (8400.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (61241.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (10260.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (7380.0 điểm)
Practice VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |