vinhkhang123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
845
Điểm tối đa
845
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2209pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1937pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1772pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1736pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1702pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1667pp)
(108409.7 điểm)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
DHBB (5881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (12620.0 điểm)
HSG THPT (4575.0 điểm)
Happy School (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (58730.2 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10650.0 điểm)
THT (7100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (17812.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |