DL_DoanTrongTuan2009
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
919
Điểm tối đa
1121
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
(127746.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
HSG THCS (20375.2 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SubSequence | 1400.0 / 1400.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (7730.0 điểm)
Happy School (6220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
CSES (32916.5 điểm)
HSG cấp trường (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 600.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (14480.0 điểm)
THT (5950.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4440.0 điểm)
LQDOJ Cup (1459.3 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |