Khangtb
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1267
Điểm tối đa
1573
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1361pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(1334pp)
(219666.0 điểm)
Lập trình cơ bản (38894.0 điểm)
HSG THCS (26613.8 điểm)
DHBB (15104.0 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
Happy School (5380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 700.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 480.0 / 1600.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (6420.0 điểm)
vn.spoj (2833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (5100.0 điểm)
CSES (107800.0 điểm)
Free Contest (5610.0 điểm)
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9650.0 điểm)
THT (10820.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 750.0 / 1500.0 |