duchuy_tvn2
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(955pp)
TLE
21 / 25
PY3
85%
(929pp)
TLE
9 / 11
PY3
83%
(887pp)
(89710.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15480.0 điểm)
HSG THCS (9063.3 điểm)
DHBB (2297.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 450.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Xâu con đặc biệt | 284.2 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2175.0 điểm)
Happy School (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (10960.0 điểm)
THT (2660.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (24116.7 điểm)
CSES (8119.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |