minhhoangnguyentan

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2000pp)
AC
1 / 1
PY3
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1354pp)
AC
18 / 18
C++20
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(977pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(929pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(730pp)
THT Bảng A (7261.0 điểm)
contest (6690.0 điểm)
Training Python (1300.0 điểm)
Training (17274.1 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
Cánh diều (7000.0 điểm)
ABC (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (821.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Tìm chuỗi | 10.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Khác (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3120.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Counting sort | 10.0 / |
LMHT | 100.0 / |
CPP Basic 01 (5553.1 điểm)
HSG THCS (4030.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
CSES (2868.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - High Score | Điểm cao | 1600.0 / |
CSES - Playlist | Danh sách phát | 1200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (80.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In dãy #2 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
THT (4462.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (901.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
HSG THPT (490.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Đề chưa ra (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
OLP MT&TN (660.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |