thnhan912
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1045
Điểm tối đa
1150
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
92 / 92
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(136493.3 điểm)
Lập trình cơ bản (17100.0 điểm)
HSG THCS (24880.4 điểm)
DHBB (11160.0 điểm)
vn.spoj (2213.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Mã số | 880.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2630.8 điểm)
Happy School (5560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7370.0 điểm)
THT Bảng A (22096.0 điểm)
THT (10100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (6600.0 điểm)
Cánh diều (27700.0 điểm)
CSES (28841.2 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |