tuan2011dz

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2000pp)
TLE
13 / 15
PY3
95%
(1729pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1372pp)
AC
7 / 7
C++14
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1238pp)
AC
18 / 18
PY3
74%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++11
66%
(995pp)
AC
12 / 12
PY3
63%
(945pp)
Training (40439.2 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
Khác (1130.0 điểm)
Training Python (1000.0 điểm)
CSES (46303.3 điểm)
contest (10948.7 điểm)
Cánh diều (5600.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2070.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT (8323.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Đề chưa ra (4602.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Trò chơi đê nồ #6 | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
HSG THCS (5490.0 điểm)
DHBB (3450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chính phương #2 | 100.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Phân tích #1 | 100.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu đối xứng (THTC 2021) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT Bảng A (2890.0 điểm)
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh hai số | 100.0 / |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
ABC (1000.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Practice VOI (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
vn.spoj (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Mã số | 300.0 / |
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |