tuan2011dz
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1037
Điểm tối đa
1229
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
TLE
19 / 20
C++20
94%
(1609pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1537pp)
AC
18 / 18
C
87%
(1389pp)
(151374.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12640.0 điểm)
DHBB (5620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 720.0 / 1800.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (11870.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 560.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6955.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (17400.0 điểm)
THT (11079.0 điểm)
CSES (44918.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3300.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |