youngjoe
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CLANGX
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++11
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1222pp)
AC
21 / 21
C++11
77%
(1083pp)
TLE
5 / 7
C++11
74%
(998pp)
AC
14 / 14
C++11
70%
(908pp)
AC
13 / 13
CLANGX
66%
(862pp)
AC
2 / 2
C++11
63%
(819pp)
Cánh diều (6920.0 điểm)
Training (20127.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
HSG THCS (2761.5 điểm)
hermann01 (1540.0 điểm)
Training Python (1300.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT Bảng A (4101.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
contest (13780.0 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
THT (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
ABC (1900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
CSES (19926.7 điểm)
HSG THPT (661.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Array Practice (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Real Value | 800.0 / |
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Free Contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cốt Phốt (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
CPP Basic 01 (6700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
Tính toán | 100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |