Nguyễn_Thành_Khang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
773
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(82543.8 điểm)
Lập trình cơ bản (30409.0 điểm)
HSG THCS (10934.0 điểm)
DHBB (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (29100.0 điểm)
THT (9140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |