PY1APhanGiaHung
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
TLE
13 / 15
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(65768.0 điểm)
Lập trình cơ bản (34079.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
THT Bảng A (19040.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (28383.6 điểm)
THT (5300.0 điểm)
CSES (6000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |