SBD12_LamLDK
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1278
Điểm tối đa
1278
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1251pp)
(116388.8 điểm)
Lập trình cơ bản (19200.0 điểm)
DHBB (9300.0 điểm)
Happy School (6300.0 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (11327.9 điểm)
HSG THPT (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 720.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3832.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
THT (4260.0 điểm)
Trại hè MT&TN (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 733.3 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
CSES (24013.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |