chang
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
TLE
32 / 50
C++20
87%
(889pp)
(61239.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9971.4 điểm)
HSG THPT (1524.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (17720.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |