daongoctrung

Phân tích điểm
TLE
6 / 7
PY3
100%
(1629pp)
AC
1 / 1
PY3
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
TLE
9 / 12
PY3
81%
(1161pp)
AC
3 / 3
PY3
77%
(1083pp)
AC
13 / 13
PY3
74%
(956pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(838pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(796pp)
AC
1000 / 1000
PY3
63%
(756pp)
CPP Basic 01 (5042.0 điểm)
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
Đổi giờ | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Training (15680.0 điểm)
contest (5200.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
HSG THCS (6485.5 điểm)
THT Bảng A (8661.0 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cánh diều (8100.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (1000.0 điểm)
CSES (13173.6 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
DHBB (1084.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
8A 2023 (2.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Từ an toàn | 7.0 / |