dinhducanh47
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1077
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
JAVA8
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
98%
(2646pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2497pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(2259pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(2121pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(1989pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
7 / 7
C++14
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1702pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1584pp)
(159717.1 điểm)
Lập trình cơ bản (35864.0 điểm)
DHBB (9562.3 điểm)
HSG THCS (32580.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CERC (1804.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 1804.0 / 2200.0 |
HSG THPT (4207.7 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6185.7 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (1320.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
VOI (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 666.7 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (7148.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (45545.0 điểm)
THT (21166.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3600.0 điểm)
Cánh diều (28800.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (45656.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5310.0 điểm)
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes | 2700.0 / 2700.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2039.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) | 1000.0 / 1000.0 |