dtriibeo13
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
RTE
5 / 9
C++17
94%
(1255pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1199pp)
TLE
90 / 100
C++17
90%
(1139pp)
TLE
39 / 50
C++17
89%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1021pp)
(111469.6 điểm)
Lập trình cơ bản (76134.0 điểm)
HSG THCS (16266.6 điểm)
DHBB (4160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 360.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6577.6 điểm)
Practice VOI (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 580.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Olympic 30/4 (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8720.0 điểm)
THT (4760.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20060.0 điểm)
CSES (14631.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |