huykng
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
758
Điểm tối đa
1166
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
98%
(2646pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2401pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2214pp)
AC
118 / 118
C++20
90%
(2169pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
TLE
588 / 600
C++20
83%
(1879pp)
(138703.0 điểm)
Lập trình cơ bản (67016.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (12539.8 điểm)
HSG THPT (6900.0 điểm)
Happy School (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 32.0 / 1600.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (7500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (54750.0 điểm)
THT (14560.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) | 2200.0 / 2200.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2100.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Phân định phóng xạ | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |
Cánh diều (27800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn Hamming | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (7466.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6500.0 điểm)
IOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
USACO (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes | 2700.0 / 2700.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (935.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu | 935.1 / 2500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1284.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 684.0 / 1900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |