phamthinhamthcsyd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1106
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
720 / 720
C++14
96%
(2305pp)
AC
9 / 9
C++14
94%
(2259pp)
AC
600 / 600
C++20
92%
(2121pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1949pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1910pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(1787pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1751pp)
(143850.3 điểm)
Lập trình cơ bản (50765.9 điểm)
DHBB (10060.0 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
HSG THCS (19957.5 điểm)
HSG THPT (5100.0 điểm)
Practice VOI (6683.3 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (84376.7 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3320.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (22800.0 điểm)
THT (10048.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |