playerpro1
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(2100pp)
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
AC
26 / 26
C++20
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1265pp)
AC
2 / 2
PY3
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1167pp)
(105147.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)
DHBB (5882.1 điểm)
HSG THCS (24532.6 điểm)
HSG THPT (7378.4 điểm)
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp đồng thời | 0.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Practice VOI (733.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 631.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 102.0 / 1000.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (6300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1860.0 điểm)
Cánh diều (15928.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
CSES (55988.4 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |