thuytien2013
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1621
Phân tích điểm
98%
(1470pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(1265pp)
AC
70 / 70
C++17
89%
(1240pp)
TLE
5 / 9
C++17
85%
(1134pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(136680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (130699.0 điểm)
HSG THCS (10900.0 điểm)
DHBB (4315.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 715.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
CEOI (146.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 146.7 / 2200.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |
Happy School (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6200.0 điểm)
Free Contest (8584.0 điểm)
CSES (35636.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4300.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (18000.0 điểm)
THT (6676.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (6095.0 điểm)
Cánh diều (25600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2900.0 điểm)
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |