• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vov

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1604
Điểm tối đa 1930

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++17
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
96% (2497pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++20
2500pp
94% (2353pp)
A-Skew-ed Reasoning
AC
52 / 52
C++20
2400pp
92% (2214pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
90% (2169pp)
LCS Hard
AC
100 / 100
C++20
2400pp
89% (2126pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
87% (2084pp)
Diện tích tam giác
AC
31 / 31
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7)
AC
100 / 100
CPP23
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (9)

Bài tập Loại Điểm
Phân tử lượng 600
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200
Ký tự số lẻ 500
Loại bỏ chuỗi con 1000
Luồng Cực Đại Trên Mạng VOI 1500
BỘI K 600
Mặt nạ nguyên tố 1400p
Loại bỏ x Lập trình cơ bản 500
Bánh sandwich Lập trình cơ bản 600

(217320.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 560.0 / 800.0
Biến đổi số 112.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Cloud Nine 2100.0 / 2100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
3U1D 2300.0 / 2300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Điểm Hoàn Hảo 1584.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Mua xăng 160.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 60.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Mua kẹo 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 736.0 / 2000.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2192.1 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 1425.0 / 1900.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 1800.0 / 1800.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 780.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 972.0 / 1800.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Quà tặng người thương 1768.8 / 1800.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Số chính 2185.0 / 2300.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1080.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Bắn bóng 770.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 780.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
Nhà Kho Hai Tầng 1300.0 / 1300.0
Tiết Kiệm Mua Gìay 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 980.0 / 1400.0
Loại bỏ chuỗi con 0.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 676.0 / 1300.0
Hành Trình Liên Hành Tinh 1400.0 / 1400.0
Đèn thắp sáng 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1096.9 / 1300.0
Zuma 1800.0 / 1800.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
Lời chia tay 1600.0 / 1600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Cặp số hoàn hảo 520.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Hệ thống thi (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1057.0 / 1400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 915.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (24800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0
SUM 1400.0 / 1400.0

DHBB (14605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.0 / 2000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1500.0 / 2000.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0

HSG THCS (31619.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1440.0 / 1800.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1476.9 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 750.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 825.0 / 1100.0
Bảng số 220.0 / 1100.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

BOI (621.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoắn ốc 621.0 / 2300.0

HSG THPT (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
SPACE 2000.0 / 2000.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1400.0
Cứu trợ bão 900.0 / 900.0

Happy School (4607.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 107.1 / 1500.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (13786.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0
SKY 2134.3 / 2200.0
Trải thảm (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 2000.0 / 2000.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 52.5 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0

Lập trình Python (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Free Contest (4890.5 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 0.0 / 400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 34.5 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 832.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1564.0 / 2300.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 1000.0 / 2000.0
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (16540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 840.0 / 2100.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

THT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (8494.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rounded Convex Hull 0.0 / 2600.0
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 594.3 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Ceiling Function 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Bài siêu dễ 0.0 / 800.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 1900.0 / 1900.0
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) 2300.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác trên đường tròn 0.0 / 1800.0

CSES (37954.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 1254.5 / 2300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

LQDOJ Cup (4178.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 630.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2124.5 / 2500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

USACO (5823.8 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 123.8 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2197.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 397.0 / 1400.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team